chứng tỏ

chứng tỏ

Kết quả thi cao của cô ấy chứng tỏ sự chăm chỉ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho thấy , làm cho hiểu một sự thật, một phẩm chất nào đó thông qua bằng chứng, hành động hoặc biểu hiện cụ thể: Hành động dùng lẽ, sự việc thật hoặc kết quả để làm sáng tỏ, khẳng định điều đó đúng, thật.
    • Thể hiện ra, bộc lộ ra một cách rõ ràng: Cho thấy một phẩm chất, năng lực, thái độ hoặc tình cảm thông qua hành vi, cử chỉ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Kết quả học tập xuất sắc của ấy chứng tỏ sự chăm chỉ thông minh. (Kết quả này làm cho thấy phẩm chất của ấy.)
    • Hành động dũng cảm cứu người đó đã chứng tỏ lòng nhân ái của anh ta. (Hành động đó bộc lộ phẩm chất của anh ta.)
    • Những bằng chứng mới này chứng tỏ nghi phạm vô tội. (Những bằng chứng này làm sáng tỏ sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chứng tỏ cho ai thấy điều ": Cung cấp bằng chứng hoặc thể hiện để một đối tượng cụ thể nhận ra, thấy điều đó.
    • Anh ấy đã nỗ lực hết mình để chứng tỏ cho mọi người thấy năng lực thực sự của mình.
  • "tự chứng tỏ mình": Thể hiện, khẳng định giá trị, năng lực của bản thân.
    • Trong môi trường mới, cậu ấy phải tự chứng tỏ mình.
  • Dùng trong các văn bản học thuật, lập luận để nêu lên hệ quả hoặc kết luận được rút ra từ các dữ kiện.
    • Số liệu thống kê chứng tỏ mối tương quan giữa hai yếu tố.
Biến thể từ liên quan
  • Chứng minh (động từ): Đưa ra lẽ, bằng chứng xác thực để làm sáng tỏ một chân lý, một luận điểm (thường mang tính học thuật, logic chặt chẽ hơn).
    • Nhà khoa học đã chứng minh được giả thuyết của mình.
  • Thể hiện (động từ): Làm lộ ra, bày tỏ ra bên ngoài (tình cảm, thái độ, năng lực...). "Thể hiện" có nghĩa rộng hơn không nhất thiết phải mục đích "chứng tỏ" một sự thật.
    • Bài hát thể hiện tình yêu quê hương sâu sắc.
  • Chỉ ra (động từ): Nêu lên, làm cho thấy (một sự việc, một điểm nào đó). "Chỉ ra" thiên về việc nêu lên sự tồn tại hoặc nguyên nhân, ít nhấn mạnh vào việc khẳng định giá trị/phẩm chất như "chứng tỏ".
    • Báo cáo đã chỉ ra những mặt còn hạn chế.
Từ đồng nghĩa
  • Tỏ ra: Thể hiện ra, lộ ra (thái độ, tính cách...). Thường dùng cho biểu hiện bên ngoài.
    • ấy tỏ ra rất tự tin trong buổi phỏng vấn.
  • Khẳng định: Xác nhận đúng, thật. "Khẳng định" có thể lời nói trực tiếp, trong khi "chứng tỏ" thường thông qua hành động, sự việc.
    • Anh ấy khẳng định mình sẽ hoàn thành đúng hẹn.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "chứng tỏ".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chứng tỏ".